up and down

up and down

He walked up and down the locker room.

Định nghĩa

Trạng từ (cụm từ cố định)

  1. Lên xuống, nhấp nhô: Chỉ chuyển động theo chiều dọc, luân phiên lên rồi xuống.
  2. Đi đi lại lại, qua lại: Chỉ chuyển động dọc theo một tuyến đường hoặc không gian, đi từ đầu này sang đầu kia rồi quay lại.
  3. Khắp nơi, khắp cả: Chỉ sự hiện diện hoặc xảy ranhiều điểm dọc theo một khu vực rộng lớn.
dụ sử dụng
  • (Anh ta nhìn hắn từ đầu đến chân một cách nghi ngờ - nghĩa bóng đánh giá kỹ lưỡng.)
  • ( ấy đi đi lại lại hành lang chờ tin tức.)
  • ( các trạm kiểm soát của cảnh sát khắp dọc xa lộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Look someone up and down": Nhìn ai đó từ đầu đến chân (thường với thái độ đánh giá hoặc khinh thường).
    • The security guard looked me up and down before letting me in. (Người bảo vệ nhìn tôi từ đầu đến chân trước khi cho tôi vào.)
  • "Up and down the country": Khắp cả nước, từ bắc chí nam.
    • Protests erupted up and down the country. (Các cuộc biểu tình bùng nổ khắp cả nước.)
  • "Up and down the scale": Ở mọi cấp độ, từ thấp đến cao.
    • His mood went up and down the scale all day. (Tâm trạng anh ấy lên xuống thất thường suốt cả ngày.)
Biến thể từ liên quan
  • Ups and downs (danh từ số nhiều): Những thăng trầm, những lúc thịnh suy.
    • Every relationship has its ups and downs. (Mọi mối quan hệ đều những thăng trầm của .)
  • Up-and-down (tính từ): Lên xuống thất thường, không ổn định.
    • The stock market has been up-and-down recently. (Thị trường chứng khoán gần đây lên xuống thất thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Back and forth: Đi đi lại lại, qua lại (thường dùng cho chuyển động ngang).
  • To and fro: Đi đi lại lại, qua lại (trang trọng hơn).
  • Throughout: Khắp, suốt (dùng cho nghĩa "khắp nơi").
  • Alternately: Luân phiên (chỉ dùng cho nghĩa lên xuống).
Thành ngữ liên quan
  • Up and down like a yo-yo: Lên xuống như cái yo-yo (chỉ sự thay đổi thất thường).
    • His blood pressure has been up and down like a yo-yo lately. (Huyết áp của anh ấy gần đây lên xuống như cái yo-yo.)
  • Up and down the ladder: Lên xuống nấc thang (chỉ sự thăng tiến hoặc suy thoái trong sự nghiệp).
    • He's climbed up and down the ladder of success many times. (Anh ấy đã leo lên xuống nấc thang thành công nhiều lần.)